Trong bối cảnh yêu cầu về minh bạch, liêm chính và trách nhiệm trong hoạt động kinh doanh ngày càng được đề cao, công tác phòng, chống tham nhũng không chỉ đặt ra đối với các cơ quan nhà nước mà còn có ý nghĩa thiết thực đối với cộng đồng doanh nghiệp. Việc chủ động xây dựng cơ chế phòng ngừa, kiểm soát rủi ro và kịp thời phát hiện, xử lý các hành vi vi phạm không chỉ góp phần thực hiện đúng quy định của pháp luật mà còn giúp doanh nghiệp bảo vệ tài sản, uy tín, củng cố niềm tin của người lao động, đối tác và khách hàng, qua đó hướng tới môi trường kinh doanh lành mạnh, minh bạch và phát triển bền vững.
Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018 đã dành nhiều quy định cụ thể đối với khu vực ngoài nhà nước, thể hiện rõ quan điểm phòng, chống tham nhũng là trách nhiệm chung của cả khu vực công và khu vực tư. Tiếp đó, Luật số 132/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Phòng, chống tham nhũng, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về phòng ngừa, phát hiện và xử lý tham nhũng, đồng thời đặt ra yêu cầu các doanh nghiệp cần quan tâm rà soát, cập nhật và tổ chức thực hiện các quy định có liên quan phù hợp với loại hình, quy mô và đặc điểm hoạt động của mình.
Để giúp doanh nghiệp thuận tiện trong quá trình nghiên cứu và áp dụng, bài viết trao đổi một số nội dung trọng tâm cần quan tâm khi tổ chức thực hiện pháp luật về phòng, chống tham nhũng trong hoạt động của doanh nghiệp.
1. Xác định đúng phạm vi áp dụng
Khi triển khai pháp luật về phòng, chống tham nhũng, trước hết doanh nghiệp cần xác định mình thuộc nhóm đối tượng nào, bởi pháp luật không đặt ra cùng một chế độ áp dụng cho tất cả các loại hình doanh nghiệp.
Đối với doanh nghiệp nhà nước, từ ngày 01/7/2026, Luật Phòng, chống tham nhũng xác định doanh nghiệp nhà nước thuộc khu vực nhà nước. Vì vậy, các doanh nghiệp này thực hiện các biện pháp phòng ngừa tham nhũng theo chế độ áp dụng đối với khu vực nhà nước. Một số chức danh, vị trí trong doanh nghiệp nhà nước và người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp còn thuộc diện thực hiện các quy định về kiểm soát tài sản, thu nhập theo quy định của pháp luật.
Đối với doanh nghiệp khu vực ngoài nhà nước, pháp luật tập trung vào các yêu cầu về phòng ngừa, phát hiện và phối hợp xử lý hành vi tham nhũng; xây dựng quy tắc ứng xử, cơ chế kiểm soát nội bộ và văn hóa kinh doanh lành mạnh, liêm chính.
Riêng công ty đại chúng và tổ chức tín dụng thuộc khu vực ngoài nhà nước còn phải thực hiện các yêu cầu cụ thể hơn về công khai, minh bạch; kiểm soát xung đột lợi ích; trách nhiệm của người đứng đầu, cấp phó của người đứng đầu và thuộc phạm vi thanh tra việc thực hiện pháp luật về phòng, chống tham nhũng khi có căn cứ theo quy định.
Việc xác định đúng phạm vi áp dụng giúp doanh nghiệp tránh hai cách hiểu chưa đầy đủ: hoặc cho rằng phòng, chống tham nhũng chỉ là việc của cơ quan nhà nước; hoặc áp dụng máy móc toàn bộ các quy định của khu vực nhà nước đối với doanh nghiệp tư nhân.
2. Nhận diện đúng trách nhiệm và nguy cơ tham nhũng trong doanh nghiệp
Luật Phòng, chống tham nhũng quy định doanh nghiệp, tổ chức khu vực ngoài nhà nước có trách nhiệm thực hiện các biện pháp phòng ngừa; kịp thời phát hiện, phản ánh và phối hợp với cơ quan có thẩm quyền trong việc ngăn chặn, xử lý hành vi tham nhũng.
Một điểm cần được nhận thức đầy đủ là tham nhũng không chỉ phát sinh trong quan hệ giữa doanh nghiệp với cơ quan nhà nước. Pháp luật xác định tham nhũng còn có thể xảy ra ngay trong nội bộ doanh nghiệp, thông qua các hành vi như tham ô tài sản; nhận hối lộ; đưa hối lộ, môi giới hối lộ để giải quyết công việc của doanh nghiệp vì vụ lợi.
Trên thực tế, rủi ro có thể phát sinh ở nhiều khâu: người quản lý lợi dụng vị trí để chiếm đoạt tài sản; nhận lợi ích từ đối tác để tác động đến việc lựa chọn nhà cung cấp; can thiệp thiếu khách quan vào mua sắm, ký kết hợp đồng, tuyển dụng, thanh toán hoặc các quyết định thuộc thẩm quyền.
Vì vậy, phòng, chống tham nhũng trong doanh nghiệp trước hết phải bắt đầu từ việc nhận diện những vị trí, giao dịch và quy trình dễ phát sinh lợi ích cá nhân tác động đến quyết định kinh doanh.
3. Xây dựng văn hóa liêm chính gắn với cơ chế kiểm soát nội bộ
Luật Phòng, chống tham nhũng khuyến khích doanh nghiệp xây dựng quy tắc đạo đức kinh doanh, đạo đức nghề nghiệp và yêu cầu doanh nghiệp, tổ chức kinh tế khu vực ngoài nhà nước ban hành, thực hiện quy tắc ứng xử, cơ chế kiểm soát nội bộ nhằm phòng ngừa xung đột lợi ích, ngăn chặn hành vi tham nhũng.
Điều quan trọng không nằm ở việc doanh nghiệp có bao nhiêu quy chế, mà ở chỗ các quy định đó có thực sự kiểm soát được những khâu dễ phát sinh rủi ro hay không.
Tùy quy mô và lĩnh vực hoạt động, nội dung phòng, chống tham nhũng có thể được tích hợp vào quy chế quản trị, tài chính, mua sắm, nhân sự, quy tắc ứng xử hoặc các quy trình chuyên môn. Doanh nghiệp nên chú trọng những lĩnh vực như lựa chọn nhà thầu, nhà cung cấp; quản lý tiền và tài sản; chi hoa hồng, môi giới; tuyển dụng, bổ nhiệm; ký kết, thanh toán hợp đồng; tài trợ, quà tặng, tiếp khách và giao dịch với người có liên quan.
Một cơ chế kiểm soát hiệu quả cần hướng tới việc phân định rõ giữa người đề xuất, người thẩm định, người quyết định và người thực hiện; bảo đảm hồ sơ, chứng từ có thể kiểm tra, đối chiếu; đồng thời có cơ chế để người có lợi ích liên quan phải báo cáo và không tham gia vào quyết định có khả năng bị chi phối bởi lợi ích cá nhân.
Theo cách đó, phòng, chống tham nhũng không còn là khẩu hiệu mà trở thành một phần của hệ thống quản trị doanh nghiệp.
4. Một số yêu cầu riêng đối với công ty đại chúng, tổ chức tín dụng
Đối với công ty đại chúng, tổ chức tín dụng thuộc khu vực ngoài nhà nước, pháp luật đặt ra ba nhóm yêu cầu đáng lưu ý.
Thứ nhất là công khai, minh bạch. Doanh nghiệp cần quy định rõ hình thức, nội dung và trách nhiệm công khai đối với các vấn đề liên quan đến quyền, lợi ích hợp pháp của người lao động, chế độ lương, thưởng, phúc lợi, quy tắc ứng xử, điều lệ, tổ chức và bố trí nhân sự cùng các nội dung khác theo quy định.
Thứ hai là kiểm soát xung đột lợi ích. Doanh nghiệp cần nhận diện các tình huống mà lợi ích cá nhân có thể ảnh hưởng đến tính khách quan của người có thẩm quyền; quy định trách nhiệm thông tin, báo cáo và cơ chế xử lý phù hợp. Xung đột lợi ích chưa đồng nghĩa với tham nhũng, nhưng nếu không được nhận diện và kiểm soát từ sớm thì có thể trở thành điều kiện phát sinh hành vi vụ lợi.
Thứ ba là trách nhiệm của người đứng đầu, cấp phó của người đứng đầu khi để xảy ra tham nhũng trong phạm vi quản lý. Trách nhiệm này cần được cụ thể hóa trong quy chế nội bộ, gắn với thẩm quyền quản lý, mức độ vi phạm và trình tự xử lý.
Như vậy, đối với nhóm doanh nghiệp này, yêu cầu phòng, chống tham nhũng phải được chuyển hóa thành những quy định và cơ chế có thể kiểm tra, đánh giá trên thực tế.
5. Chủ động tự kiểm tra, phát hiện và xử lý vi phạm
Luật Phòng, chống tham nhũng quy định doanh nghiệp, tổ chức khu vực ngoài nhà nước có trách nhiệm tự kiểm tra để kịp thời phát hiện, xử lý và kiến nghị cơ quan có thẩm quyền xử lý hành vi tham nhũng.
Pháp luật không bắt buộc mọi doanh nghiệp phải tổ chức một mô hình “thanh tra nội bộ” riêng. Việc tự kiểm tra có thể được thực hiện thông qua kiểm soát nội bộ, kiểm toán nội bộ, kiểm tra tài chính, mua sắm hoặc kiểm tra tuân thủ.
Điều cần thiết là hoạt động kiểm tra phải thực chất, tập trung vào những lĩnh vực có nguy cơ và gắn với việc xử lý kết quả. Khi phát hiện hạn chế, doanh nghiệp cần xác định nguyên nhân, trách nhiệm và biện pháp khắc phục; trường hợp có dấu hiệu vi phạm pháp luật hoặc dấu hiệu tội phạm thì kịp thời chuyển thông tin đến cơ quan có thẩm quyền.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp nên có kênh tiếp nhận phản ánh phù hợp, bảo đảm tính bảo mật và xác định rõ trách nhiệm xử lý. Đây không chỉ là yêu cầu phòng ngừa mà còn là công cụ giúp người đứng đầu phát hiện sớm những bất thường từ bên trong doanh nghiệp.
6. Tổ chức thực hiện theo hướng thiết thực, phù hợp với quy mô doanh nghiệp
Doanh nghiệp không nhất thiết phải xây dựng thêm một bộ máy riêng để thực hiện pháp luật về phòng, chống tham nhũng. Quan trọng là tổ chức thực hiện phù hợp và có hiệu quả.
Có thể bắt đầu từ một số việc cơ bản: xác định đúng nhóm đối tượng áp dụng; rà soát điều lệ, quy chế và quy trình hiện có; hoàn thiện quy tắc ứng xử, cơ chế kiểm soát nội bộ; nhận diện những vị trí, giao dịch có nguy cơ; thiết lập cơ chế tiếp nhận, xử lý thông tin; phổ biến quy định đến người lao động và định kỳ kiểm tra việc thực hiện.
Đối với doanh nghiệp lớn, có thể giao đầu mối cho bộ phận pháp chế, kiểm soát nội bộ hoặc tuân thủ. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, nhiệm vụ này có thể được giao cho bộ phận hoặc cá nhân phù hợp trong bộ máy hiện có.
Hồ sơ, tài liệu cần được lưu giữ một cách hợp lý, không phải chỉ nhằm phục vụ thanh tra, kiểm tra mà còn để doanh nghiệp tự đánh giá mức độ tuân thủ, nhận diện điểm yếu và hoàn thiện cơ chế quản trị của mình.
7. Hiểu đúng về thanh tra và trách nhiệm pháp lý
Không phải mọi doanh nghiệp khu vực ngoài nhà nước đều thuộc đối tượng thanh tra chuyên đề việc thực hiện pháp luật về phòng, chống tham nhũng.
Theo quy định hiện hành, cơ chế thanh tra này chủ yếu áp dụng đối với công ty đại chúng, tổ chức tín dụng và một số tổ chức xã hội đáp ứng điều kiện luật định. Nội dung thanh tra tập trung vào việc thực hiện công khai, minh bạch; kiểm soát xung đột lợi ích; trách nhiệm của người đứng đầu và các nội dung có liên quan.
Việc thanh tra phải có căn cứ, chẳng hạn có dấu hiệu không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ các biện pháp phòng ngừa tham nhũng, có thực hiện nhưng thiếu kiểm tra, giám sát hoặc phát sinh yêu cầu từ việc giải quyết phản ánh, tố cáo.
Trường hợp vi phạm, tùy tính chất, mức độ, doanh nghiệp hoặc người quản lý có thể bị xử lý theo pháp luật, điều lệ và quy chế nội bộ. Nếu phát hiện dấu hiệu tội phạm thì vụ việc được chuyển đến cơ quan có thẩm quyền để xử lý theo quy định.
Tuy nhiên, hệ quả của tham nhũng đối với doanh nghiệp không chỉ nằm ở chế tài pháp lý. Thiệt hại lớn hơn có thể là thất thoát tài sản, đổ vỡ cơ chế quản trị, mất niềm tin của người lao động, khách hàng, đối tác và ảnh hưởng lâu dài đến uy tín, khả năng hợp tác và phát triển của doanh nghiệp.
8. Đưa liêm chính trở thành một phần của quản trị doanh nghiệp
Mục tiêu cuối cùng của việc thực hiện pháp luật về phòng, chống tham nhũng không phải là tạo thêm thủ tục hay hồ sơ cho doanh nghiệp, mà là hình thành một cơ chế quản trị minh bạch, có khả năng tự phòng ngừa và phát hiện rủi ro.
Một hệ thống phòng, chống tham nhũng hiệu quả không nhất thiết phải phức tạp. Điều cốt lõi là quy định phải rõ, trách nhiệm phải cụ thể, cơ chế kiểm soát phải vận hành được, việc thực hiện phải được kiểm tra và vi phạm phải được xử lý.
Khi những yêu cầu đó trở thành một phần của hoạt động quản trị thường xuyên, việc thực hiện pháp luật về phòng, chống tham nhũng không chỉ là nghĩa vụ tuân thủ, mà còn góp phần bảo vệ tài sản, uy tín của doanh nghiệp, củng cố niềm tin của người lao động, khách hàng và đối tác, tạo nền tảng cho sự phát triển ổn định, minh bạch và bền vững.
Cơ sở pháp lý chủ yếu: Luật Phòng, chống tham nhũng số 36/2018/QH14 và các luật sửa đổi, bổ sung có liên quan; Luật số 132/2025/QH15; Văn bản hợp nhất số 65/VBHN-VPQH năm 2026; Nghị định số 59/2019/NĐ-CP và các nghị định sửa đổi, bổ sung; Nghị định số 164/2026/NĐ-CP; Nghị định số 184/2026/NĐ-CP và các quy định pháp luật khác có liên quan.